covered stand

Học thuật
Thân thiện
covered stand

The spectators watch the race from the covered stand.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khán đài mái che: Một cấu trúc trong các địa điểm thể thao như trường đua hoặc sân vận động, bao gồm các dãy ghế được xếp thành nhiều tầng được bảo vệ bởi một mái che phía trên.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We bought tickets for the covered stand to stay out of the sun. (Chúng tôi đã mua cho khán đài mái che để tránh nắng.)
    • The covered stand offers the best view of the finish line at the racecourse. (Khán đài mái che cung cấp tầm nhìn tốt nhất về vạch đích tại trường đua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in the covered stand": ở trong/trên khán đài mái che.
    • Most of the VIP guests were seated in the covered stand. (Hầu hết các khách VIP đều được ngồikhán đài mái che.)
Biến thể từ gần giống
  • Grandstand (n): khán đài chính, thường mái che chỗ ngồi tốt.
  • Bleachers (n): khán đài ngoài trời, thường không mái che bằng ghế bậc thang.
Từ đồng nghĩa
  • Grandstand (khi mái che): khán đài chính.
  • Roofed stand: khán đài mái.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến cụm từ này)

covered stand

The spectators watch the race from the covered stand.

Noun
  1. khán đàitrường đua hoặc sân vận động gồm các dãy ghế được xếp theo tầng, mái che