covered stand
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khán đài có mái che: Một cấu trúc trong các địa điểm thể thao như trường đua hoặc sân vận động, bao gồm các dãy ghế được xếp thành nhiều tầng và được bảo vệ bởi một mái che phía trên.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We bought tickets for the covered stand to stay out of the sun. (Chúng tôi đã mua vé cho khán đài có mái che để tránh nắng.)
- The covered stand offers the best view of the finish line at the racecourse. (Khán đài có mái che cung cấp tầm nhìn tốt nhất về vạch đích tại trường đua.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "in the covered stand": ở trong/trên khán đài có mái che.
- Most of the VIP guests were seated in the covered stand. (Hầu hết các khách VIP đều được ngồi ở khán đài có mái che.)
Biến thể và từ gần giống
- Grandstand (n): khán đài chính, thường có mái che và chỗ ngồi tốt.
- Bleachers (n): khán đài ngoài trời, thường không có mái che và bằng ghế bậc thang.
Từ đồng nghĩa
- Grandstand (khi có mái che): khán đài chính.
- Roofed stand: khán đài có mái.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến cụm từ này)
Noun
- khán đài ở trường đua hoặc sân vận động gồm các dãy ghế được xếp theo tầng, có mái che